解聯器 giải liên khí Hán Việt: giải liên khí Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 聯 (liên) + 器 (khí)Hán Việtgiải liên khíCấu tạo解 + 聯 + 器 · giải + liên + khí nghĩa thành phần: giải + liên + khí