解脫冠 giải thoát quan Hán Việt: giải thoát quan Tổng quan (譬喻)解脫之貴如寶冠。增一阿含經十四曰:「天王來至此,及諸魔眷屬。復以方便降,令著解脫冠。」☸ Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 冠 (quan)Hán Việtgiải thoát quanCấu tạo解 + 脱 + 冠 · giải + thoát + quan nghĩa thành phần: giải + thoát + quan Nghĩa ViệtCihui (譬喻)解脫之貴如寶冠。增一阿含經十四曰:「天王來至此,及諸魔眷屬。復以方便降,令著解脫冠。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa解脫分 · 解脫味 · 解脫天 · 解脫律 · 解脫戒 · 解脫服 · 解脫海 · 解脫相