解脱律

giải thoát luật

Hán Việt: giải thoát luật

Tổng quan

giải thoát luật (經名)解脫戒本經之略名。☸

Cấu tạo: (giải) + (thoát) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thoát luật (經名)解脫戒本經之略名。☸