解脫戒 giải thoát giới Hán Việt: giải thoát giới Tổng quan (術語)別解脫戒之略。☸ Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 戒 (giới)Hán Việtgiải thoát giớiCấu tạo解 + 脱 + 戒 · giải + thoát + giới nghĩa thành phần: giải + thoát + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)別解脫戒之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa解脫戒經 · 解脫戒本經 · 解脫冠 · 解脫分 · 解脫味 · 解脫天 · 解脫律 · 解脫服