解脫服

giải thoát phục

Hán Việt: giải thoát phục

Tổng quan

(衣服)又曰解脫幢衣,解脫幢相衣。袈裟之異名。言袈裟為求出離解脫之人之服。法苑珠林二十二曰:「大哉解脫服,無相福田衣,披奉如戒行,廣度諸眾生。」☸

Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)又曰解脫幢衣,解脫幢相衣。袈裟之異名。言袈裟為求出離解脫之人之服。法苑珠林二十二曰:「大哉解脫服,無相福田衣,披奉如戒行,廣度諸眾生。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

解脫冠 · 解脫分 · 解脫味 · 解脫天 · 解脫律 · 解脫戒 · 解脫海 · 解脫相