解脫海

giải thoát hải

Hán Việt: giải thoát hải

Tổng quan

(譬喻)解脫之德,深廣如海。華嚴經二曰:「此智幢王解脫海。」☸

Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)解脫之德,深廣如海。華嚴經二曰:「此智幢王解脫海。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

解脫冠 · 解脫分 · 解脫味 · 解脫天 · 解脫律 · 解脫戒 · 解脫服 · 解脫相