解脫相 giải thoát tương Hán Việt: giải thoát tương Tổng quan (術語)三相之一。☸ Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 相 (tương)Hán Việtgiải thoát tươngCấu tạo解 + 脱 + 相 · giải + thoát + tương nghĩa thành phần: giải + thoát + tương Nghĩa ViệtCihui (術語)三相之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa解脫冠 · 解脫分 · 解脫味 · 解脫天 · 解脫律 · 解脫戒 · 解脫服 · 解脫海