解脱藏
giải thoát tàng
Hán Việt: giải thoát tàng
Tổng quan
giải thoát tạng (術語)離一切繫縛之人身也。千手經曰:「當知其人是解脫藏,天魔外道不能稽留故。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thoát tạng (術語)離一切繫縛之人身也。千手經曰:「當知其人是解脫藏,天魔外道不能稽留故。」☸
Hán Việt: giải thoát tàng
giải thoát tạng (術語)離一切繫縛之人身也。千手經曰:「當知其人是解脫藏,天魔外道不能稽留故。」☸