解脱道

giải thoát đạo

Hán Việt: giải thoát đạo

Tổng quan

giải thoát đạo (術語)四道之第三。㘝佛道之總名。出離解脫之道。如解脫道論之解脫道。☸

Cấu tạo: (giải) + (thoát) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thoát đạo (術語)四道之第三。㘝佛道之總名。出離解脫之道。如解脫道論之解脫道。☸