解脱障

giải thoát chướng

Hán Việt: giải thoát chướng

Tổng quan

giải thoát chướng (術語)俱舍論所說二障之一。見二障條。☸

Cấu tạo: (giải) + (thoát) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thoát chướng (術語)俱舍論所說二障之一。見二障條。☸