解行地

giải hành địa

Hán Việt: giải hành địa

Tổng quan

giải hạnh địa (術語)由解而修行,未證真如之地前三賢菩薩階位。☸

Cấu tạo: (giải) + (hành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải hạnh địa (術語)由解而修行,未證真如之地前三賢菩薩階位。☸