解衣衣人 jiè yī yī rén · giải y y nhân Hán Việt: giải y y nhân · Pinyin: jiè yī yī rén Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 衣 (y) + 衣 (y) + 人 (nhân)Pinyinjiè yī yī rénHán Việtgiải y y nhânCấu tạo解 + 衣 + 衣 + 人 · giải + y + y + nhân nghĩa thành phần: giải + y + y + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱下衣服给别人穿。