解衣衣我 giải y y ngã Hán Việt: giải y y ngã Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 衣 (y) + 衣 (y) + 我 (ngã)Hán Việtgiải y y ngãCấu tạo解 + 衣 + 衣 + 我 · giải + y + y + ngã nghĩa thành phần: giải + y + y + ngã Nghĩa EngCihui 解衣衣我 iěyīyìwǒ f.e. (He) took off his robe to clothe me.