解表藥 giải biểu dược Hán Việt: giải biểu dược Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 表 (biểu) + 藥 (dược)Hán Việtgiải biểu dượcCấu tạo解 + 表 + 藥 · giải + biểu + dược nghĩa thành phần: giải + biểu + dược Nghĩa EngCihui 解表藥 iěbiǎoyào n. <Ch. med.> diaphoretic M:¹⁴fù