解语杯 giải ngữ bôi Hán Việt: giải ngữ bôi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 语 (ngữ) + 杯 (bôi)Hán Việtgiải ngữ bôiCấu tạo解 + 语 + 杯 · giải + ngữ + bôi nghĩa thành phần: giải + ngữ + bôi