解說員

jiě shuō yuán giải thuyết viên

Hán Việt: giải thuyết viên · Pinyin: jiě shuō yuán

Tổng quan

bình luận viên

Cấu tạo: (giải) + (thuyết) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình luận viên

Eng

  • CC-CEDICT commentator
  • Cihui commentator