解譯碼 giải dịch mã Hán Việt: giải dịch mã Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 譯 (dịch) + 碼 (mã)Hán Việtgiải dịch mãCấu tạo解 + 譯 + 碼 · giải + dịch + mã nghĩa thành phần: giải + dịch + mã Nghĩa EngCihui 解譯碼 iěyìmǎ n. <comp.> interpretive code