解語杯 jiě yǔ bēi · giải ngữ bôi Hán Việt: giải ngữ bôi · Pinyin: jiě yǔ bēi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 語 (ngữ) + 杯 (bôi)Pinyinjiě yǔ bēiHán Việtgiải ngữ bôiCấu tạo解 + 語 + 杯 · giải + ngữ + bôi nghĩa thành phần: giải + ngữ + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歌妓所捧莲花中的小酒杯。Tân Hoa Tự Điển 1.指歌妓所捧莲花中的小酒杯。