解語花

jiě yǔ huā giải ngữ hoa

Hán Việt: giải ngữ hoa · Pinyin: jiě yǔ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (ngữ) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻胜似花朵般美丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会说话的花。 2.比喻美女。

Eng

  • Cihui 解語花 iěyǔhuā n. beautiful woman