解說者

giải thuyết giả

Hán Việt: giải thuyết giả

Tổng quan

đại tư giáo (cổ Hy,lạp), người giải thích những điều huyền bí

Cấu tạo: (giải) + (thuyết) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại tư giáo (cổ Hy,lạp), người giải thích những điều huyền bí