解說詞

jiě shuō cí giải thuyết từ

Hán Việt: giải thuyết từ · Pinyin: jiě shuō cí

Tổng quan

lời bình (cho phim,...) | chú thích (cho ảnh,...) lời thuyết minh。伴隨影片或其他表演的口頭描述或連串解說。

Cấu tạo: (giải) + (thuyết) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời bình (cho phim,...) | chú thích (cho ảnh,...) lời thuyết minh。伴隨影片或其他表演的口頭描述或連串解說。

Eng

  • CC-CEDICT commentary (for a film etc); caption (for a photo etc)
  • Cihui commentary (for a film etc); caption (for a photo etc)