解象力 jiě xiàng lì · giải tượng lực Hán Việt: giải tượng lực · Pinyin: jiě xiàng lì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 象 (tượng) + 力 (lực)Pinyinjiě xiàng lìHán Việtgiải tượng lựcCấu tạo解 + 象 + 力 · giải + tượng + lực nghĩa thành phần: giải + tượng + lực