解迷兒 giải mê nhi Hán Việt: giải mê nhi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 迷 (mê) + 兒 (nhi)Hán Việtgiải mê nhiCấu tạo解 + 迷 + 兒 · giải + mê + nhi nghĩa thành phần: giải + mê + nhi Nghĩa EngCihui 解迷兒 iěmír v.o. <coll.> guess a riddle