解連環 jiě lián huán · giải liên hoàn Hán Việt: giải liên hoàn · Pinyin: jiě lián huán Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 連 (liên) + 環 (hoàn)Pinyinjiě lián huánHán Việtgiải liên hoànCấu tạo解 + 連 + 環 · giải + liên + hoàn nghĩa thành phần: giải + liên + hoàn