解酒

jiě jiǔ giải tửu

Hán Việt: giải tửu · Pinyin: jiě jiǔ

Tổng quan

giải rượu

Cấu tạo: (giải) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.禁止喝酒。漢.司馬相如〈上林賦〉:「於是乎乃解酒罷獵。」 2.消解酒醉的狀態。如:「今天酒喝多了,還是泡杯濃茶來解酒吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罢饮; 醒酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罢饮。 2.醒酒。

Eng

  • CC-CEDICT to dissipate the effects of alcohol
  • Cihui to dissipate the effects of alcohol

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

醉酒