解释者

jiě shì zhěgiải thích giả

Hán Việt: giải thích giả · Pinyin: jiě shì zhě

Tổng quan

người trình bày, người mô tả, người giải thích người giải thích, người làm sáng tỏ, người hiểu (theo một cách nhất định), người trình diễn, người diễn xuất; người thể hiện, người phiên dịch

Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giải thích

Đức

  • Handedict Ausleger

Từ liên quan

Gần nghĩa

解释器 · 解释性 · 解释的 · 解释 · 解释上的 · 解释执行 · 解释过程 · 解釋