解鏈酸 giải liên toan Hán Việt: giải liên toan Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 鏈 (liên) + 酸 (toan)Hán Việtgiải liên toanCấu tạo解 + 鏈 + 酸 · giải + liên + toan nghĩa thành phần: giải + liên + toan