解開的

giải khai đích

Hán Việt: giải khai đích

Tổng quan

không làm; chưa xong, bỏ dở past và past part của ungird

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không làm; chưa xong, bỏ dở past và past part của ungird