解僱金 jiě gù jīn · giải cố kim Hán Việt: giải cố kim · Pinyin: jiě gù jīn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 金 (kim)Pinyinjiě gù jīnHán Việtgiải cố kimCấu tạo解 + 僱 + 金 · giải + cố + kim nghĩa thành phần: giải + cố + kim