解雇金

jiě gù jīngiải cố kim

Hán Việt: giải cố kim · Pinyin: jiě gù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền bồi thường

Đức

  • Handedict Abfindung

Từ liên quan

Gần nghĩa

解雇期 · 解雇费 · 解雇 · 解雇保护 · 解雇某人 · 解雇通知书