解霜雨 jiě shuāng yǔ · giải sương vũ Hán Việt: giải sương vũ · Pinyin: jiě shuāng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 霜 (sương) + 雨 (vũ)Pinyinjiě shuāng yǔHán Việtgiải sương vũCấu tạo解 + 霜 + 雨 · giải + sương + vũ nghĩa thành phần: giải + sương + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荞麦结实时期所下之雨。Tân Hoa Tự Điển 1.荞麦结实时期所下之雨。