解驂推食

jiě cān tuī shí giải tham thôi thực

Hán Việt: giải tham thôi thực · Pinyin: jiě cān tuī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (tham) + (thôi) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解骖:解下车旁的马;推食:送上食物。解下车旁的马匹,换取食物送给人。指以财物救人之急。
  • Tân Hoa Tự Điển 骖古代驾在车前两侧的马。解下驾在车前两侧的马匹,换取食物送给急需的人。指以自己的财物解救他人之急。