觥录事 quang lục sự Hán Việt: quang lục sự Tổng quan Cấu tạo: 觥 (quang) + 录 (lục) + 事 (sự)Hán Việtquang lục sựCấu tạo觥 + 录 + 事 · quang + lục + sự nghĩa thành phần: quang + lục + sự