觸人痛處 xúc nhân thống xử Hán Việt: xúc nhân thống xử Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 人 (nhân) + 痛 (thống) + 處 (xử)Hán Việtxúc nhân thống xửCấu tạo觸 + 人 + 痛 + 處 · xúc + nhân + thống + xử nghĩa thành phần: xúc + nhân + thống + xử