觸到水底 xúc đáo thủy để Hán Việt: xúc đáo thủy để Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 到 (đáo) + 水 (thủy) + 底 (để)Hán Việtxúc đáo thủy đểCấu tạo觸 + 到 + 水 + 底 · xúc + đáo + thủy + để nghĩa thành phần: xúc + đáo + thủy + để