觸及舊痛 xúc cập cựu thống Hán Việt: xúc cập cựu thống Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 及 (cập) + 舊 (cựu) + 痛 (thống)Hán Việtxúc cập cựu thốngCấu tạo觸 + 及 + 舊 + 痛 · xúc + cập + cựu + thống nghĩa thành phần: xúc + cập + cựu + thống