觸及痛處 xúc cập thống xử Hán Việt: xúc cập thống xử Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 及 (cập) + 痛 (thống) + 處 (xử)Hán Việtxúc cập thống xửCấu tạo觸 + 及 + 痛 + 處 · xúc + cập + thống + xử nghĩa thành phần: xúc + cập + thống + xử