觸及皮肉 xúc cập bì nhục Hán Việt: xúc cập bì nhục Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 及 (cập) + 皮 (bì) + 肉 (nhục)Hán Việtxúc cập bì nhụcCấu tạo觸 + 及 + 皮 + 肉 · xúc + cập + bì + nhục nghĩa thành phần: xúc + cập + bì + nhục Nghĩa EngCihui 觸及皮肉 hùjí píròu v.o. inflict corporal/physical punishment upon sb.