觸及要害 xúc cập yếu hại Hán Việt: xúc cập yếu hại Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 及 (cập) + 要 (yếu) + 害 (hại)Hán Việtxúc cập yếu hạiCấu tạo觸 + 及 + 要 + 害 · xúc + cập + yếu + hại nghĩa thành phần: xúc + cập + yếu + hại