觸發元件 xúc phát nguyên kiện Hán Việt: xúc phát nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 發 (phát) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtxúc phát nguyên kiệnCấu tạo觸 + 發 + 元 + 件 · xúc + phát + nguyên + kiện nghĩa thành phần: xúc + phát + nguyên + kiện