觸地號天 chù dì hào tiān · xúc địa hào thiên Hán Việt: xúc địa hào thiên · Pinyin: chù dì hào tiān Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 地 (địa) + 號 (hào) + 天 (thiên)Pinyinchù dì hào tiānHán Việtxúc địa hào thiênCấu tạo觸 + 地 + 號 + 天 · xúc + địa + hào + thiên nghĩa thành phần: xúc + địa + hào + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼天抢地。形容悲痛之极。