觸地得分

chù dì dé fēn xúc địa đắc phân

Hán Việt: xúc địa đắc phân · Pinyin: chù dì dé fēn

Tổng quan

ghi điểm try (thể thao) | ghi bàn touchdown

Cấu tạo: (xúc) + (địa) + (đắc) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi điểm try (thể thao) | ghi bàn touchdown

Eng

  • CC-CEDICT to score a try (sports)|to score a touchdown
  • Cihui to score a try (sports); to score a touchdown