觸處機來

chù chǔ jī lái xúc xử ki lai

Hán Việt: xúc xử ki lai · Pinyin: chù chǔ jī lái

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (xử) + (ki) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指触及某一事物而生出机悟。