觸處皆是 xúc xử giai thị Hán Việt: xúc xử giai thị Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 處 (xử) + 皆 (giai) + 是 (thị)Hán Việtxúc xử giai thịCấu tạo觸 + 處 + 皆 + 是 · xúc + xử + giai + thị nghĩa thành phần: xúc + xử + giai + thị Nghĩa EngCihui 觸處皆是 hùchùjiēshì f.e. be seen everywhere; be abundant