觸手可及

chù shǒu kě jí xúc thủ khả cập

Hán Việt: xúc thủ khả cập · Pinyin: chù shǒu kě jí

Tổng quan

trong tầm với

Cấu tạo: (xúc) + (thủ) + (khả) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong tầm với

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近在手边,一伸手就可以接触到。

Eng

  • CC-CEDICT within reach
  • Cihui within reach