觸景情深 xúc cảnh tình thâm Hán Việt: xúc cảnh tình thâm Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 景 (cảnh) + 情 (tình) + 深 (thâm)Hán Việtxúc cảnh tình thâmCấu tạo觸 + 景 + 情 + 深 · xúc + cảnh + tình + thâm nghĩa thành phần: xúc + cảnh + tình + thâm Nghĩa EngCihui 觸景情深 hùjǐngqíngshēn f.e. The scene moves one to the depths.