觸機落阱

chù jī luò jǐng xúc ki lạc tịnh

Hán Việt: xúc ki lạc tịnh · Pinyin: chù jī luò jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (ki) + (lạc) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阱:陷井;机:弓弩上的发箭器。触动发箭器就能使野兽落入陷井。比喻遭到厄运。