觸柱而亡

xúc trụ nhi vong

Hán Việt: xúc trụ nhi vong

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (trụ) + (nhi) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觸柱而亡 hùzhù'érwáng f.e. commit suicide by dashing one's head against a pillar