觸物傷情

chù wù shāng qíng xúc vật thương tình

Hán Việt: xúc vật thương tình · Pinyin: chù wù shāng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (vật) + (thương) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触:触动,感动。看到某一景物内心感到悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 触触动,感动。看到某一景物内心感到悲伤。

Eng

  • Cihui 觸物傷情 hùwùshāngqíng f.e. things that reopen sb.'s wound