觸石決木 chù shí jué mù · xúc thạch quyết mộc Hán Việt: xúc thạch quyết mộc · Pinyin: chù shí jué mù Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 石 (thạch) + 決 (quyết) + 木 (mộc)Pinyinchù shí jué mùHán Việtxúc thạch quyết mộcCấu tạo觸 + 石 + 決 + 木 · xúc + thạch + quyết + mộc nghĩa thành phần: xúc + thạch + quyết + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻莽撞蛮干。