觸碰事故 chù pèng shì gù · xúc bính sự cố Hán Việt: xúc bính sự cố · Pinyin: chù pèng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 碰 (bính) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinchù pèng shì gùHán Việtxúc bính sự cốCấu tạo觸 + 碰 + 事 + 故 · xúc + bính + sự + cố nghĩa thành phần: xúc + bính + sự + cố